Nghĩa của từ: actual

*
thực, thực tại

Nghĩa trong từ điển StarDict:

actual /'æktjuəl/
* tính từ
 - thật sự, thật, thực tế, có thật
=actual capital+ vốn thực có
=an actual fact+ sự việc có thật
 - hiện tại, hiện thời; hiện nay
=actual customs+ những phong tục hiện thời
=in the actual states of Europe+ trong tình hình hiện nay ở Châu Âu