Nghĩa của từ: aggregeta

*
tập hợp; bộ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

aggregeta
- tập hợp; bộ
 - bounded a.tập hợp bị chặn
 - closed a. tập hợp đóng
 - comparable a. tạp hợp so sánh được
 - countable a. tập hợp đếm được
 - denumrable a. tập hợp đếm được
 - equivatent a. tập hợp tương đương



Động từ BQT - Android App