Nghĩa của từ: analyser

* mt.
máy phân tích

Nghĩa trong từ điển StarDict:

analyser /'ænəlaizə/
* danh từ
 - (vật lý); (hoá học) dụng cụ phân tích, máy phân tích
=differential analyser+ máy phân tích vi phân
=magnetic analyser+ máy phân tích từ
=frequency analyser+ máy phân tích tần số
=sound analyser+ máy phân tích âm
=isotope analyser+ máy phân tích đồng vị
=radiation analyser+ máy phân tích phóng xạ
 - người phân tích