Nghĩa của từ: assess

*
đánh giá

Nghĩa trong từ điển StarDict:

assess /ə'ses/
* ngoại động từ
 - định giá (tài sản, hoa lợi...) để đánh thuế; đánh giá; ước định
 - định mức (tiền thuế, tiền phạt)
 - đánh thuế, phạt
=to be assessed at (in) ten dollars+ bị đánh thuế mười đô la




Động từ BQT - Android App