Nghĩa của từ: atom

*
nguyên tử

Nghĩa trong từ điển StarDict:

atom /'ætəm/
* danh từ
 - nguyên tử
=struck atom+ nguyên tử bị bắn phá
=hydrogen-like atom+ nguyên tử kiểu hydrô
=excited atom+ nguyên tử bị kích thích
=hot atom+ nguyên tử nóng
=product (daughter) atom+ nguyên tử con
=naturally radioactive atom+ nguyên tử phóng xạ tự nhiên
=light atom+ nguyên tử nhẹ
=parent atom+ nguyên tử mẹ
=neutral atom+ nguyên tử trung hoà
=radioactive atom+ nguyên tử phóng xạ
=free atom+ nguyên tử tự do
=heavy atom+ nguyên tử nặng
 - (thông tục) mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, tý, chút xíu
=to break (snash) into atoms+ đập vụn ra từng mảnh
=there is not an atom of evidence+ không một chứng cớ nhỏ nào
=not an atom of sense+ không có một tý ý thức nào; không hiểu tý gì
 - (định ngữ) (thuộc) nguyên tử
=atom bomb+ bom nguyên tử
=atom ship+ tàu thuỷ nguyên tử




Động từ BQT - Android App