Nghĩa của từ: billion

*
một nghìn tỉ (1012) (ở Anh); (109) (ở mỹ)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

billion /'biljən/
* danh từ
 - (Anh, Đức) nghìn tỉ
 - Pháp tỉ nghìn triệu




Động từ BQT - Android App