Nghĩa của từ: binary

*
nhị nguyên, hai ngôi

Nghĩa trong từ điển StarDict:

binary /'bainəri/
* tính từ
 - đôi, nhị nguyên, nhị phân
=binary measure+ (âm nhạc) nhịp đôi
=binary operation+ (toán học) phép toán nhị phân
=binary fraction+ (toán học) phân số nhị phân
=binary system+ hệ nhị nguyên




Động từ BQT - Android App