Nghĩa của từ: biquadratic

*
trùng phương

Nghĩa trong từ điển StarDict:

biquadratic /,baikwɔ'drætik/
* tính từ
 - (toán học) trùng phương
=biquadratic equation+ phương trình trùng phương




Động từ BQT - Android App