Nghĩa của từ: bisector

*
phân giác

Nghĩa trong từ điển StarDict:

bisector /bai'sektə/ (bisectrix) /bai'sektriks/
* danh từ
 - đường phân đôi
 - (văn học) đường phân giác
=bisector of an angle+ (toán học) đường phân giác của một góc




Động từ BQT - Android App