Nghĩa của từ: boad

* mt.
bảng, bàn

Nghĩa trong từ điển StarDict:

boad
- (máy tính) bảng, bàn
 - calculating b. (máy tính) bàn tính
 - computer b. bàn tính
 - control b. bảng kiểm tra
 - distributing b. bảng phân phối
 - instrument b. bảng dụng cụ
 - key b. bàn phím, bảng điều khiển
 - panel b. bảng (danh sách) dụng cụ
 - plotting b. bàn can (thiết kế)