Nghĩa của từ: bottle-neck

*
cổ chai

Nghĩa trong từ điển StarDict:

bottle-neck /'botlnek/
* danh từ
 - cổ chai
* danh từ
 - chỗ đường hẹp dễ bị tắt nghẽn
 - (nghĩa bóng) cái làm đình trệ sản xuất; khâu sản xuất đình trệ




Động từ BQT - Android App