Nghĩa của từ: buckle

*
uốn cong lại

Nghĩa trong từ điển StarDict:

buckle /'bʌkl/
* danh từ
 - cái khoá (thắt lưng...)
 - sự làm oằn (thanh sắt)
* động từ
 - cái khoá, thắt
 - oằn, làm oằn
!to buckle [down] to
 - chuẩn bị làm, bắt đầu làm