Nghĩa của từ: button

*
nút bấm, cái khuy

Nghĩa trong từ điển StarDict:

button /'bʌtn/
* danh từ
 - cái khuy, cái cúc (áo)
 - cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...)
 - nụ hoa; búp mầm (chưa nở)
 - (số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) boy in buttons)
!not to care a [brass] button
 - (thông tục) cóc cần
* động từ
 - cái khuy, cái cúc; cài
=to button up one's coat+ cài khuy áo lại
=this dress buttons down the back+ cái áo này cài ở phía sau
 - đơm khuy, đôm cúc (áo)
 - ((thường) + up) phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người)
!buttoned up
 - (quân sự), (từ lóng) tất cả đều đã sẵn sàng đâu vào đấy
!to button up one's mouth
 - (thông tục) im thin thít
!to button up one's purse
 - (thông tục) keo kiệt, bủn xỉn