Nghĩa của từ: causality

* vl.
tính nhân quả

Nghĩa trong từ điển StarDict:

causality /kɔ:'zæliti/
* danh từ
 - nguyên nhân
 - quan hệ nhân quả
=the law of causality+ luật nhân quả
 - thuyết nhân quả