Nghĩa của từ: cinq

* trch.
quân bài năm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

cinqfoil /'siɳkfɔil/ (cinquefoil) /'siɳkfɔil/
* danh từ
 - (thực vật học) cây ỷ lăng
 - (kiến trúc) kiểu trang trí ỷ lăng