Nghĩa của từ: circumflex

*
dấu mũ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

circumflex /'sə:kəmfləks/
* danh từ
 - dấu mũ
* tính từ
 - (thuộc) dấu mũ
 - (giải phẫu) hình dấu mũ, mũ
=circumflex artery+ động mạch mũ
* ngoại động từ
 - đánh dấu mũ




Động từ BQT - Android App