Nghĩa của từ: collapsible

*
top. co được, rút được

Nghĩa trong từ điển StarDict:

collapsible /kə'læpsəbl/
* tính từ
 - có thể gập lại, xếp lại được
=a collapsible chair+ ghế gấp
=a collapsible gate+ cửa sắt xếp hẹp được




Động từ BQT - Android App