Nghĩa của từ: commensurable

*
thông ước

Nghĩa trong từ điển StarDict:

commensurable /kə'menʃərəbl/
* tính từ
 - (+ with, to)
 - có thể so được với
 - (toán học) thông ước
=commensurable numbers+ số thông ước
 - (+ to) tỉ lệ với, xứng với




Động từ BQT - Android App