Nghĩa của từ: commodity

* kt.
hàng hoá

Nghĩa trong từ điển StarDict:

commodity /kə'mɔditi/
* danh từ, (thường) số nhiều
 - hàng hoá; loại hàng, mặt hàng
 - (từ cổ,nghĩa cổ) tiện nghi