Nghĩa của từ: compete

* kt.
chạy đua, cạnh tranh, thi đua

Nghĩa trong từ điển StarDict:

compete /kəm'pi:t/
* nội động từ
 - đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
=to compete with someone in talent+ đua tài với người nào
=to compete against other countries in trade+ cạnh tranh thương mại với các nước khác