Nghĩa của từ: consecutive

*
liên tiếp

Nghĩa trong từ điển StarDict:

consecutive /kən'sekjutiv/
* tính từ
 - liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau
=three consecutive days+ ba ngày liên tiếp
=many consecutive grenerations+ mấy đời tiếp liền nhau