Nghĩa của từ: curvilinear

*
cong, phí tuyến

Nghĩa trong từ điển StarDict:

curvilinear /,kə:vi'liniə/
* tính từ
 - cong; (thuộc) đường cong
=curvilinear angle+ góc đường cong




Động từ BQT - Android App