Nghĩa của từ: decipher

* tk.
đọc mật mã, giải mã

Nghĩa trong từ điển StarDict:

decipher /di'saifə/
* danh từ
 - sự giải (mã), sự đọc (mật mã), sự giải đoán (chữ khó xem, chữ cổ...)
* ngoại động từ
 - giải (mã), đọc (mật mã), giải đoán (chữ khó xem, chữ viết xấu, chữ cổ...)