Nghĩa của từ: defective

*
khuyết

Nghĩa trong từ điển StarDict:

defective /di'fektiv/
* tính từ
 - có thiếu sót, có nhược điểm; có tật xấu, có khuyết điểm; kém, không hoàn toàn
=a defective memory+ trí nhớ kém
 - (ngôn ngữ học) khuyết điểm
=a defective verb+ động từ khuyết thiếu
* danh từ
 - người có tật
=a mental defective+ người kém thông minh
 - (ngôn ngữ học) động từ khuyết thiếu




Động từ BQT - Android App