Nghĩa của từ: depository

*
hạ, giảm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

depository /di'pɔzitəri/
* danh từ
 - nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=he is a depository of learning+ ông ấy là cả một kho kiến thức
 - người giữ đồ gửi




Động từ BQT - Android App