Nghĩa của từ: derivate

* gt.
đạo số // lấy đạo hàm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

derivate
- (giải tích) đạo số // lấy đạo hàm
 - left hand lower d. đạo số trái dưới
 - left hand upper d. đạo số trái trên
 - normal d. đạo số theo pháp tuyến
 - right hand upper d. đạo số phải trên