Nghĩa của từ: descriptive

* log.
mô tả

Nghĩa trong từ điển StarDict:

descriptive /dis'kriptiv/
* tính từ
 - diễn tả, mô tả, miêu tả
=a descriptive writing+ bài văn miêu tả
 - (toán học) hoạ pháp
=descriptive geometry+ hình học hoạ pháp