Nghĩa của từ: dice

* trch.
quân(hạt) súc sắc; trò chơi súc sắc

Nghĩa trong từ điển StarDict:

dice /dais/
* danh từ
 - số nhiều của die
 - trò chơi súc sắc
* ngoại động từ (+ way)
 - đánh súc sắc thua sạch
=to dice away one's fortune+ đánh súc sắc thua sạch tài sản
 - kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)
 - thái (thịt...) hạt lựu