Nghĩa của từ: diferential

*
vi phân

Nghĩa trong từ điển StarDict:

diferential
- vi phân
 - d. of vomume, element of volume vi phân thể tích, yếu tố thể tích
 - associated homogeneous d. vi phân thuần nhất liên đới
 - binomial d. vi phân nhị thức
 - computing d. máy tính vi phân
 - harmonic d. vi phân điều hoà
 - total d. vi phân toàn phần
 - trigonometric d. vi phân lượng giác



Động từ BQT - Android App