Nghĩa của từ: differenttiate

*
lấy vi phân, tìm đạo hàm, phân biệt

Nghĩa trong từ điển StarDict:

differenttiate
- lấy vi phân; tìm đạo hàm; phana biệt
 - d. with respect to x lấy vi phân theo x



Động từ BQT - Android App