Nghĩa của từ: disc

* vl.
đĩa, bản

Nghĩa trong từ điển StarDict:

disc /disk/ (disc) /disk/
* danh từ
 - (thể dục,thể thao) đĩa
 - đĩa hát
 - đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa