Nghĩa của từ: discriminator

* mt.
thiết bị so sánh, máy phân biệt(các xung)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

discriminatory /dis'kriminətəri/
* tính từ
 - phân biệt, biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt