Nghĩa của từ: doubler

* mt.
bộ nhân đôi

Nghĩa trong từ điển StarDict:

doubler /'dʌblə/
* danh từ
 - máy nhân đôi
=voltage doubler+ máy nhân đôi thế hiệu
=frequency doubler+ máy nhân đôi tần số