Nghĩa của từ: dry

*
khô ráo || làm khô

Nghĩa trong từ điển StarDict:

dry /drai/
* tính từ
 - khô, cạn, ráo
=a spell of dry cold+ đợt rét khô
=dry eyes+ mắt ráo hoảnh
=a dry leaf+ lá khô
=a dry well+ giếng cạn
=to die a dry death+ chết khô ráo (không chết đuối, không đổ máu)
 - khô nứt; (thông tục) khô cổ, khát khô cả cổ
=to feel dry+ khát khô cổ
 - cạn sữa, hết sữa (bò cái...)
 - khan (ho)
=dry cough+ ho khan
 - nhạt, không bơ
=dry bread+ bánh nhạt, bánh không bơ
 - nguyên chất, không pha, không thêm nước ngọt (rượu)
 - khô khan, vô vị, không thú vị
=a dry subject+ một vấn đề khô khan
 - vô tình, lãnh đạm, lạnh nhạt, lạnh lùng; cứng nhắc, cụt lủn, cộc lốc; tỉnh khô, phớt lạnh
=a dry reception+ cuộc đón tiếp lạnh nhạt
=a dry jest+ lời nói đùa tỉnh khô
=dry thanks+ lời cảm ơn cụt lủn
 - không thêm bớt; rành rành
=dry facts+ sự việc không thêm bớt; sự việc rành rành
 - khô cứng, sắc cạnh, sắc nét (nét vẽ...)
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cấm rượu
=a dry country+ xứ cấm rượu
=to go dry+ chấp nhận (tán thành) luật cấm rượu
 - khách quan, không thành kiến, vô tư
=dry light+ quan niệm khách quan
!not dry hebind the ears
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) non nớt, chưa ráo máu đầu
* danh từ, số nhiều drys, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
 - vật khô; nơi khô
 - người tán thành cấm rượu
* ngoại động từ
 - làm khô, phơi khô, sấy khô, lau khô; làm cạn, làm khô cạn
=to dry one's tears+ lau khô nước mắt
 - làm cho (bò cái...) hết sữa
* nội động từ
 - khô đi, khô cạn đi
!to dry up
 - làm cạn ráo, làm khô cạn; khô cạn đi, cạn ráo (giếng nước...)
 - (thông tục), (thường), lời mệnh lệnh không nói nữa, im miệng, thôi không làm nữa
=dry up!+ thôi đi!, im đi!
 - (sân khấu) quên vở (diễn viên)