Nghĩa của từ: eddy

* vl.
xoáy, chuyển động xoáy

Nghĩa trong từ điển StarDict:

eddy /'edi/
* danh từ
 - xoáy nước
 - gió lốc
 - khói cuộn
* ngoại động từ
 - làm xoáy lốc
* nội động từ
 - xoáy lốc