Nghĩa của từ: ejection

* mt.
sự ném, sự bỏ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

ejection /i:'dʤekʃn/
* danh từ
 - sự tống ra, sự làm vọt ra
 - sự phụt ra, sự phát ra
 - sự đuổi khỏi, sự đuổi ra