Nghĩa của từ: emigrate

*
di cư, di trú

Nghĩa trong từ điển StarDict:

emigrate /ei'mə:t/
* nội động từ
 - di cư
 - (thông tục) đổi chỗ ở
* ngoại động từ
 - đưa (ai) di cư




Động từ BQT - Android App