Nghĩa của từ: endomorphism

* đs.
tự đồng cấu

Nghĩa trong từ điển StarDict:

endomorphism
- (đại số) tự đồng cấu
 - join e. tự đồng cấu nối
 - operator e. tự đồng cấu toán tử
 - partial e. tự đồng cấu riêng phần
 - power-type e. tự đồng cấu kiểu luỹ thừa