Nghĩa của từ: energy

*
năng lượng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

energy /'enədʤi/
* danh từ
 - nghị lực, sinh lực
 - sự hoạt động tích cực
 - khả năng tiềm tàng, năng lực tiềm tàng
 - (số nhiều) sức lực
 - (vật lý) năng lượng
=solar energy+ năng lượng mặt trời
=kinetic energy+ động năng




Động từ BQT - Android App