Nghĩa của từ: entry

* trch.
sự ra nhập; mt. đưa số(vào máy); lối vào(bảng)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

entry /'entri/
* danh từ
 - sự đi vào
 - (sân khấu) sự ra (của một diễn viên)
 - lối đi vào, cổng đi vào
 - (pháp lý) sự tiếp nhận
 - sự ghi vào (sổ sách); mục (ghi vào sổ)
 - mục từ (trong từ điển)
 - danh sách người thi đấu; sự ghi tên người thi đấu