Nghĩa của từ: envolop

*
bao hình, bao

Nghĩa trong từ điển StarDict:

envolop
- bao hình, bao
 - e. of characteristics bao hình các đặc tuyến
 - e. of urves bao hình của các đường
 - e. of a family of curves bao hình của một họ đường cong
 - e. of holomorphy (giải tích) bao chỉnh hình
 - e. of a one-parameter family of curves bao hình của một họ tham số
 - của đường cong
 - e. of a one-parameter family of straight lines bao hình của một họ
 - tham số của đường thẳng
 - e. of a one-parameter family of surfaces bao hình của một họ tham số
 - của mặt
 - e. of surfaces bao hình của các mặt
 - modulation e. bao hình biến điệu
 - pulse e. bao hình xung
 - sinusoidal e. bao hình sin



Động từ BQT - Android App