Nghĩa của từ: erect

*
thẳng, thẳng góc || dựng, xây dựng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

erect /i'rekt/
* tính từ
 - thẳng, đứng thẳng
 - dựng đứng (tóc...)
* ngoại động từ
 - dựng đứng thẳng, đặt đứng thẳng
 - dựng nên, xây dựng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
 - (sinh vật học) làm cương lên
 - (kỹ thuật) ghép, lắp ráp
 - (toán học) dựng (hình...)
* nội động từ
 - cương lên




Động từ BQT - Android App