Nghĩa của từ: existence

*
sự tồn tại

Nghĩa trong từ điển StarDict:

existence /ig'zistəns/
* danh từ
 - sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống
=in existence+ tồn tại
=a precarious existence+ cuộc sống gieo neo
 - sự hiện có
 - vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể