Nghĩa của từ: export

* kt.
xuất cảng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

export /'ekspɔ:t/
* danh từ
 - hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
 - sự xuất khẩu
 - (định ngữ) xuất khẩu
=export duty+ thuế xuất khẩu