Nghĩa của từ: fortieth

*
thứ bố mươi; phần thứ bốn mươi

Nghĩa trong từ điển StarDict:

fortieth /'fɔ:tiiθ/
* tính từ
 - thứ bốn mươi
* danh từ
 - một phần bốn mươi
 - người thứ bốn mươi, vật thứ bốn mươi




Động từ BQT - Android App