Nghĩa của từ: fourscore

*
tám mươi (từ cổ) (80)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

fourscore /'fɔ:'skɔ:/
* tính từ
 - tám mươi
* danh từ
 - số tám mươi
 - tuổi thọ tám mươi




Động từ BQT - Android App