Nghĩa của từ: fundamental

*
cơ bản

Nghĩa trong từ điển StarDict:

fundamental /,fʌndə'mentl/
* tính từ
 - cơ bản, cơ sở, chủ yếu
=fundamental rules+ những quy tắc cơ bản
 - (âm nhạc) gốc
=fundamental note+ nốt gốc
* danh từ, (thường) số nhiều
 - quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
=the fundamentals of mathematics+ những quy tắc cơ bản của toán học
 - (âm nhạc) nốt gốc




Động từ BQT - Android App