Nghĩa của từ: further

*
xa hơn || hơn nữa; sau đó, ngoài ra

Nghĩa trong từ điển StarDict:

further /'fə:ðə/
* tính từ, cấp so sánh của far
 - xa hơn nữa, bên kia
=on the further side of the hill+ ở phía bên kia của quả đồi
 - thêm nữa, hơn nữa
=to need further help+ cần thêm sự giúp đỡ
=one or two further details+ một hay hai chi tiết thêm nữa
=till further notice+ cho đến khi có yết thị mới
* phó từ, cấp so sánh của far
 - xa hơn nữa
=to go further+ đi xa hơn nữa
=it's not further than a kilometer from here+ cách đây không đến một kilômét
 - thêm nữa, hơn nữa
!to enquire further
 - điều tra thêm nữa
=I don't know any further+ tôi không biết gì thêm nữa
* ngoại động từ
 - đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho
=to further a movement+ đẩy mạnh một phong trào




Động từ BQT - Android App