Nghĩa của từ: generalization

*
sự tổng quát hóa, sự suy rộng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

generalization /,dʤenərəlai'zeiʃn/
* danh từ
 - sự tổng quát hoá; sự tổng hợp, sự khái quát, sự suy rộng
 - điều tổng quát, điều khái quát




Động từ BQT - Android App