Nghĩa của từ: granulate

* vl.
làm thành hạt

Nghĩa trong từ điển StarDict:

granulate /'grænjuleit/
* ngoại động từ
 - nghiền thành hột nhỏ
 - làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
=granulated sugar+ đường kính
* nội động từ
 - kết hột